VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hạn chế" (1)

Vietnamese hạn chế
button1
English Vlimit, cut down
Nlimitation
Example
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế ăn ngọt.
The doctor told me to limit sweets.
My Vocabulary

Related Word Results "hạn chế" (0)

Phrase Results "hạn chế" (7)

hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
Reduce pain medication use
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
Employees receive good compensation.
Khách sạn có số lượng giường hạn chế.
The hotel has a limited number of beds.
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
We should reduce the use of plastic bottles
Bác sĩ bảo tôi nên hạn chế ăn ngọt.
The doctor told me to limit sweets.
Do nhận thức hạn chế nên ông ấy đã phạm sai lầm.
Due to limited awareness, he made a mistake.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y